Từ vựng
非常勤
ひじょうきん
vocabulary vocab word
công việc bán thời gian
非常勤 非常勤 ひじょうきん công việc bán thời gian
Ý nghĩa
công việc bán thời gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひじょうきん
vocabulary vocab word
công việc bán thời gian