Từ vựng
非シールド撚り対線
ひしーるどよりついせん
vocabulary vocab word
cặp xoắn không bọc giáp
UTP
非シールド撚り対線 非シールド撚り対線 ひしーるどよりついせん cặp xoắn không bọc giáp, UTP
Ý nghĩa
cặp xoắn không bọc giáp và UTP
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
ひしーるどよりついせん
vocabulary vocab word
cặp xoắn không bọc giáp
UTP