Từ vựng
青嶺
vocabulary vocab word
núi xanh tươi
núi xanh mướt
青嶺 青嶺 núi xanh tươi, núi xanh mướt
青嶺
Ý nghĩa
núi xanh tươi và núi xanh mướt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
núi xanh tươi
núi xanh mướt