Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
露営
ろえい
vocabulary vocab word
cắm trại
hạ trại
露営
roei
露営
露営
ろえい
cắm trại, hạ trại
ろ
え
い
露
営
ろ
え
い
露
営
ろ
え
い
露
営
Ý nghĩa
cắm trại
và
hạ trại
cắm trại, hạ trại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
露営
cắm trại, hạ trại
ろえい
露
sương mai, nước mắt, phơi bày...
つゆ, ロ, ロウ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
路
đường đi, tuyến đường, con đường...
-じ, みち, ロ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
営
trại, thực hiện, xây dựng...
いとな.む, いとな.み, エイ
𰃮
吕
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.