Từ vựng
露命
ろめい
vocabulary vocab word
kiếp phù sinh
cuộc đời ngắn ngủi
露命 露命 ろめい kiếp phù sinh, cuộc đời ngắn ngủi
Ý nghĩa
kiếp phù sinh và cuộc đời ngắn ngủi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろめい
vocabulary vocab word
kiếp phù sinh
cuộc đời ngắn ngủi