Từ vựng
霜柱
しもばしら
vocabulary vocab word
cột băng giá
kim băng
霜柱 霜柱 しもばしら cột băng giá, kim băng
Ý nghĩa
cột băng giá và kim băng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しもばしら
vocabulary vocab word
cột băng giá
kim băng