Từ vựng
霊的
れいてき
vocabulary vocab word
thuộc về tâm linh
phi vật chất
霊的 霊的 れいてき thuộc về tâm linh, phi vật chất
Ý nghĩa
thuộc về tâm linh và phi vật chất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいてき
vocabulary vocab word
thuộc về tâm linh
phi vật chất