Từ vựng
震蕩
しんとう
vocabulary vocab word
cú sốc
sự rung chuyển
chấn động
震蕩 震蕩 しんとう cú sốc, sự rung chuyển, chấn động
Ý nghĩa
cú sốc sự rung chuyển và chấn động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんとう
vocabulary vocab word
cú sốc
sự rung chuyển
chấn động