Từ vựng
電郵
でんゆう
vocabulary vocab word
thư điện tử
tin nhắn email
dịch vụ thư điện tử
hệ thống thư điện tử
電郵 電郵 でんゆう thư điện tử, tin nhắn email, dịch vụ thư điện tử, hệ thống thư điện tử
Ý nghĩa
thư điện tử tin nhắn email dịch vụ thư điện tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0