Từ vựng
零点
れいてん
vocabulary vocab word
số không (điểm số)
không điểm
điểm không (của hàm số)
nghiệm
không độ (Celsius)
điểm đóng băng
零点 零点 れいてん số không (điểm số), không điểm, điểm không (của hàm số), nghiệm, không độ (Celsius), điểm đóng băng
Ý nghĩa
số không (điểm số) không điểm điểm không (của hàm số)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0