Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
零し話
こぼしばなし
vocabulary vocab word
than phiền
零shi話
koboshibanashi
零し話
零し話
こぼしばなし
than phiền
こ
ぼ
し
ば
な
し
零
し
話
こ
ぼ
し
ば
な
し
零
し
話
こ
ぼ
し
ば
な
し
零
し
話
Ý nghĩa
than phiền
than phiền
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
零し話
than phiền
こぼしばなし
零
số không, tràn ra, tràn ngập...
ぜろ, こぼ.す, レイ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
話
câu chuyện, cuộc nói chuyện
はな.す, はなし, ワ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.