Từ vựng
雲烟
うんえん
vocabulary vocab word
mây khói
làn sương mù
cảnh quan (tranh phong cảnh)
雲烟 雲烟 うんえん mây khói, làn sương mù, cảnh quan (tranh phong cảnh)
Ý nghĩa
mây khói làn sương mù và cảnh quan (tranh phong cảnh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0