Từ vựng
雲形
うんけい
vocabulary vocab word
hình dạng mây
dạng mây
雲形 雲形 うんけい hình dạng mây, dạng mây
Ý nghĩa
hình dạng mây và dạng mây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うんけい
vocabulary vocab word
hình dạng mây
dạng mây