Từ vựng
雲助
くもすけ
vocabulary vocab word
người khiêng kiệu côn đồ (thời Edo)
kẻ côn đồ
kẻ du côn
kẻ vô lại
kẻ bóc lột
雲助 雲助 くもすけ người khiêng kiệu côn đồ (thời Edo), kẻ côn đồ, kẻ du côn, kẻ vô lại, kẻ bóc lột
Ý nghĩa
người khiêng kiệu côn đồ (thời Edo) kẻ côn đồ kẻ du côn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0