Từ vựng
雪袴
ゆきばかま
vocabulary vocab word
quần hakama lao động dùng trong tuyết
雪袴 雪袴 ゆきばかま quần hakama lao động dùng trong tuyết
Ý nghĩa
quần hakama lao động dùng trong tuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆきばかま
vocabulary vocab word
quần hakama lao động dùng trong tuyết