Từ vựng
雪化粧
ゆきげしょう
vocabulary vocab word
lớp tuyết phủ
tấm chăn tuyết
雪化粧 雪化粧 ゆきげしょう lớp tuyết phủ, tấm chăn tuyết
Ý nghĩa
lớp tuyết phủ và tấm chăn tuyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆきげしょう
vocabulary vocab word
lớp tuyết phủ
tấm chăn tuyết