Từ vựng
雨樋
あまどい
vocabulary vocab word
máng xối
ống thoát nước mưa
雨樋 雨樋 あまどい máng xối, ống thoát nước mưa
Ý nghĩa
máng xối và ống thoát nước mưa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あまどい
vocabulary vocab word
máng xối
ống thoát nước mưa