Từ vựng
難解
なんかい
vocabulary vocab word
khó hiểu
không thể hiểu nổi
trừu tượng
難解 難解 なんかい khó hiểu, không thể hiểu nổi, trừu tượng
Ý nghĩa
khó hiểu không thể hiểu nổi và trừu tượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なんかい
vocabulary vocab word
khó hiểu
không thể hiểu nổi
trừu tượng