Từ vựng
難問
なんもん
vocabulary vocab word
sự bối rối
câu hỏi khó
vấn đề nan giải
難問 難問 なんもん sự bối rối, câu hỏi khó, vấn đề nan giải
Ý nghĩa
sự bối rối câu hỏi khó và vấn đề nan giải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なんもん
vocabulary vocab word
sự bối rối
câu hỏi khó
vấn đề nan giải