Từ vựng
雛諸子
ひなもろこ
vocabulary vocab word
Cá diếc Trung Quốc
雛諸子 雛諸子 ひなもろこ Cá diếc Trung Quốc
Ý nghĩa
Cá diếc Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
雛諸子
Cá diếc Trung Quốc
ひなもろこ
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ