Từ vựng
ひなこうもり雛蝙蝠 ひなこうもり雛蝙蝠 ひなこうもり雛蝙蝠

Ý nghĩa

dơi muỗi (loài dơi Vespertilionidae đặc biệt là dơi muỗi châu Á Vespertilio sinensis)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

雛蝙蝠
dơi muỗi (loài dơi Vespertilionidae, đặc biệt là dơi muỗi châu Á, Vespertilio sinensis)...
ひなこうもり
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠