Từ vựng
雛罌粟
ひなげし
vocabulary vocab word
cây anh túc đỏ
anh túc đồng
anh túc dại
hoa anh túc đỏ
雛罌粟 雛罌粟 ひなげし cây anh túc đỏ, anh túc đồng, anh túc dại, hoa anh túc đỏ
Ý nghĩa
cây anh túc đỏ anh túc đồng anh túc dại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
雛罌粟
cây anh túc đỏ, anh túc đồng, anh túc dại...
ひなげし
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ