Kanji

罌

Ý nghĩa

bình hoa

Cách đọc

Kun'yomi

  • もたい
  • ほとぎ
  • かめ

On'yomi

  • おう
  • えい
  • よう

Luyện viết


Nét: 1/20
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠