Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
罌粟
けし
vocabulary vocab word
mù tạt
罌粟
keshi
罌粟
罌粟
けし
mù tạt
け
し
罌
粟
け
し
罌
粟
け
し
罌
粟
Ý nghĩa
mù tạt
mù tạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ケシ
mù tạt
Phân tích thành phần
罌粟
mù tạt
けし
罌
bình hoa
もたい, ほとぎ, オウ
賏
chuỗi ngọc trai hoặc vỏ sò được xâu lại với nhau
くびかざり, エイ, ヨウ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
粟
kê
あわ, もみ, ゾク
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.