Từ vựng
罌粟粒
けしつぶ
vocabulary vocab word
hạt anh túc
thứ cực kỳ nhỏ bé
罌粟粒 罌粟粒 けしつぶ hạt anh túc, thứ cực kỳ nhỏ bé
Ý nghĩa
hạt anh túc và thứ cực kỳ nhỏ bé
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けしつぶ
vocabulary vocab word
hạt anh túc
thứ cực kỳ nhỏ bé