Từ vựng
けしつぶ
けしつぶ
vocabulary vocab word
hạt anh túc
thứ cực kỳ nhỏ bé
けしつぶ けしつぶ けしつぶ hạt anh túc, thứ cực kỳ nhỏ bé
Ý nghĩa
hạt anh túc và thứ cực kỳ nhỏ bé
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けしつぶ
vocabulary vocab word
hạt anh túc
thứ cực kỳ nhỏ bé