Từ vựng
雑用
ざつよう
vocabulary vocab word
việc vặt
việc linh tinh
công việc lặt vặt
chi phí linh tinh
雑用 雑用 ざつよう việc vặt, việc linh tinh, công việc lặt vặt, chi phí linh tinh
Ý nghĩa
việc vặt việc linh tinh công việc lặt vặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0