Từ vựng
雉羽太
きじはた
vocabulary vocab word
cá mú đỏ
cá mú Hồng Kông
雉羽太 雉羽太 きじはた cá mú đỏ, cá mú Hồng Kông
Ý nghĩa
cá mú đỏ và cá mú Hồng Kông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きじはた
vocabulary vocab word
cá mú đỏ
cá mú Hồng Kông