Từ vựng
雇調金
こちょーきん
vocabulary vocab word
trợ cấp điều chỉnh việc làm
trợ cấp hỗ trợ điều chỉnh lao động
trợ cấp giảm chi phí sa thải
雇調金 雇調金 こちょーきん trợ cấp điều chỉnh việc làm, trợ cấp hỗ trợ điều chỉnh lao động, trợ cấp giảm chi phí sa thải
Ý nghĩa
trợ cấp điều chỉnh việc làm trợ cấp hỗ trợ điều chỉnh lao động và trợ cấp giảm chi phí sa thải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0