Từ vựng
集荷
しゅうか
vocabulary vocab word
thu gom hàng hóa (đặc biệt là nông sản
v.v.)
đặt chỗ vận chuyển hàng hóa
集荷 集荷 しゅうか thu gom hàng hóa (đặc biệt là nông sản, v.v.), đặt chỗ vận chuyển hàng hóa
Ý nghĩa
thu gom hàng hóa (đặc biệt là nông sản v.v.) và đặt chỗ vận chuyển hàng hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0