Từ vựng
雄心勃勃
ゆーしんぼつぼつ
vocabulary vocab word
có chí hướng lớn
đầy tham vọng
雄心勃勃 雄心勃勃 ゆーしんぼつぼつ có chí hướng lớn, đầy tham vọng
Ý nghĩa
có chí hướng lớn và đầy tham vọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ゆーしんぼつぼつ
vocabulary vocab word
có chí hướng lớn
đầy tham vọng