Từ vựng
雁字搦
がんじがらめ
vocabulary vocab word
trói chân trói tay
bị ràng buộc (bởi quy tắc
nghĩa vụ
v.v.)
雁字搦 雁字搦 がんじがらめ trói chân trói tay, bị ràng buộc (bởi quy tắc, nghĩa vụ, v.v.)
Ý nghĩa
trói chân trói tay bị ràng buộc (bởi quy tắc nghĩa vụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0