Từ vựng
雀躍
じゃくやく
vocabulary vocab word
nhảy cẫng lên vì vui sướng
niềm hân hoan tột độ
雀躍 雀躍 じゃくやく nhảy cẫng lên vì vui sướng, niềm hân hoan tột độ
Ý nghĩa
nhảy cẫng lên vì vui sướng và niềm hân hoan tột độ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0