Từ vựng
雀の涙
すずめのなみだ
vocabulary vocab word
hạt muối bỏ biển
chỉ như muối bỏ bể
chút xíu không đáng kể
vật nhỏ mọn
nước mắt chim sẻ
雀の涙 雀の涙 すずめのなみだ hạt muối bỏ biển, chỉ như muối bỏ bể, chút xíu không đáng kể, vật nhỏ mọn, nước mắt chim sẻ
Ý nghĩa
hạt muối bỏ biển chỉ như muối bỏ bể chút xíu không đáng kể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0