Từ vựng
隷属
れいぞく
vocabulary vocab word
sự phụ thuộc
thân phận nô lệ
thái độ nịnh hót
tình trạng chư hầu
chế độ nô lệ
cấp dưới
kẻ tay sai
隷属 隷属 れいぞく sự phụ thuộc, thân phận nô lệ, thái độ nịnh hót, tình trạng chư hầu, chế độ nô lệ, cấp dưới, kẻ tay sai
Ý nghĩa
sự phụ thuộc thân phận nô lệ thái độ nịnh hót
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0