Từ vựng
隠匿者
いんとくしゃ
vocabulary vocab word
người trốn tránh
người ẩn náu
隠匿者 隠匿者 いんとくしゃ người trốn tránh, người ẩn náu
Ý nghĩa
người trốn tránh và người ẩn náu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いんとくしゃ
vocabulary vocab word
người trốn tránh
người ẩn náu