Từ vựng
障碍物
しょーがいぶつ
vocabulary vocab word
chướng ngại vật
vật cản
障碍物 障碍物 しょーがいぶつ chướng ngại vật, vật cản
Ý nghĩa
chướng ngại vật và vật cản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょーがいぶつ
vocabulary vocab word
chướng ngại vật
vật cản