Từ vựng
随伴者
ずいはんしゃ
vocabulary vocab word
người tùy tùng
thành viên trong đoàn tùy tùng
随伴者 随伴者 ずいはんしゃ người tùy tùng, thành viên trong đoàn tùy tùng
Ý nghĩa
người tùy tùng và thành viên trong đoàn tùy tùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0