Từ vựng
隅付き括弧
すみつきかっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc hình thấu kính
隅付き括弧 隅付き括弧 すみつきかっこ dấu ngoặc hình thấu kính
Ý nghĩa
dấu ngoặc hình thấu kính
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
すみつきかっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc hình thấu kính