Từ vựng
険難
けんなん
vocabulary vocab word
nguy hiểm
mạo hiểm
bấp bênh
険難 険難-2 けんなん nguy hiểm, mạo hiểm, bấp bênh
Ý nghĩa
nguy hiểm mạo hiểm và bấp bênh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんなん
vocabulary vocab word
nguy hiểm
mạo hiểm
bấp bênh