Từ vựng
陸路
りくろ
vocabulary vocab word
đường bộ
tuyến đường bộ
bằng đường bộ
qua đường bộ
陸路 陸路 りくろ đường bộ, tuyến đường bộ, bằng đường bộ, qua đường bộ
Ý nghĩa
đường bộ tuyến đường bộ bằng đường bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0