Từ vựng
陳弁
ちんべん
vocabulary vocab word
lời bào chữa (cho bản thân)
sự phòng thủ
lời giải thích
陳弁 陳弁 ちんべん lời bào chữa (cho bản thân), sự phòng thủ, lời giải thích
Ý nghĩa
lời bào chữa (cho bản thân) sự phòng thủ và lời giải thích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0