Từ vựng
ばいせきさいばんかん陪席裁判官 ばいせきさいばんかん陪席裁判官 ばいせきさいばんかん陪席裁判官

Ý nghĩa

thẩm phán phó và thẩm phán đồng cấp

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

陪席裁判官
thẩm phán phó, thẩm phán đồng cấp
ばいせきさいばんかん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠