Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
陥没骨折
かんぼつこっせつ
vocabulary vocab word
gãy xương lõm
陥没骨折
kanbotsukossetsu
陥没骨折
陥没骨折
かんぼつこっせつ
gãy xương lõm
か
ん
ぼ
つ
こ
っ
せ
つ
陥
没
骨
折
か
ん
ぼ
つ
こ
っ
せ
つ
陥
没
骨
折
か
ん
ぼ
つ
こ
っ
せ
つ
陥
没
骨
折
Ý nghĩa
gãy xương lõm
gãy xương lõm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
陥没骨折
gãy xương lõm
かんぼつこっせつ
陥
sụp đổ, rơi vào, sập xuống...
おちい.る, おとしい.れる, カン
⻖
( 阜 )
没
chết đuối, chìm, ẩn nấp...
おぼ.れる, しず.む, ボツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
骨
bộ xương, xương, hài cốt...
ほね, コツ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
折
gấp, gãy, vỡ...
お.る, おり, セツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.