Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
陣没
じんぼつ
vocabulary vocab word
tử trận
陣没
jinbotsu
陣没
陣没
じんぼつ
tử trận
じ
ん
ぼ
つ
陣
没
じ
ん
ぼ
つ
陣
没
じ
ん
ぼ
つ
陣
没
Ý nghĩa
tử trận
tử trận
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
陣没
tử trận
じんぼつ
陣
trại, trận thế, hàng ngũ...
ジン
⻖
( 阜 )
車
xe hơi
くるま, シャ
没
chết đuối, chìm, ẩn nấp...
おぼ.れる, しず.む, ボツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.