Từ vựng
陣取る
じんどる
vocabulary vocab word
thiết lập doanh trại
chiếm giữ vị trí
陣取る 陣取る じんどる thiết lập doanh trại, chiếm giữ vị trí
Ý nghĩa
thiết lập doanh trại và chiếm giữ vị trí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じんどる
vocabulary vocab word
thiết lập doanh trại
chiếm giữ vị trí