Từ vựng
降鑒
こうかん
vocabulary vocab word
thần linh quan sát con người từ trên trời
降鑒 降鑒 こうかん thần linh quan sát con người từ trên trời
Ý nghĩa
thần linh quan sát con người từ trên trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうかん
vocabulary vocab word
thần linh quan sát con người từ trên trời