Từ vựng
降誕
こうたん
vocabulary vocab word
sự giáng sinh (của thánh nhân
quân vương
v.v.)
lễ giáng sinh
降誕 降誕 こうたん sự giáng sinh (của thánh nhân, quân vương, v.v.), lễ giáng sinh
Ý nghĩa
sự giáng sinh (của thánh nhân quân vương v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0