Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
降冪
こうべき
vocabulary vocab word
lũy thừa giảm dần
降冪
koubeki
降冪
降冪
こうべき
lũy thừa giảm dần
こ
う
べ
き
降
冪
こ
う
べ
き
降
冪
こ
う
べ
き
降
冪
Ý nghĩa
lũy thừa giảm dần
lũy thừa giảm dần
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
降冪
lũy thừa giảm dần
こうべき
降
xuống, kết tủa, rơi...
お.りる, お.ろす, コウ
⻖
( 阜 )
夅
xuống, từ trời giáng xuống, ban xuống
お.りる, お.ろす, コウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
㐄
冪
lũy thừa, số mũ
ベキ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
幕
màn, cờ phướn, hồi
とばり, マク, バク
莫
không được, đừng, không phải
くれ, なか.れ, バク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
旲
ひかげ, おお.きい, タイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.