Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
阿部槇
あべまき
vocabulary vocab word
Sồi bần Trung Quốc
阿部槇
abemaki
阿部槇
阿部槇
あべまき
Sồi bần Trung Quốc
あ
べ
ま
き
阿
部
槇
あ
べ
ま
き
阿
部
槇
あ
べ
ま
き
阿
部
槇
Ý nghĩa
Sồi bần Trung Quốc
Sồi bần Trung Quốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あべまき
Sồi bần Trung Quốc
Phân tích thành phần
阿部槇
Sồi bần Trung Quốc
あべまき
阿
Châu Phi, nịnh nọt, bợ đỡ...
おもね.る, くま, ア
⻖
( 阜 )
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
部
phần, cục, bộ...
-べ, ブ
咅
nhổ ra, phun ra
トウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
⻏
( 邑 )
槇
cành cây nhỏ, thông đen Trung Quốc
まき, こずえ, テン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
眞
sự thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, まこと, シン
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
𠃊
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.